Bảng xếp hạng chi tiết
Bảng A
Bảng A
| STT | Đội | Số trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | Hiệu số | Fairplay | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
HUẾ FC
|
3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 4 | 6 | 0 | 7 |
| 2 |
T
THANH HÓA FC
|
3 | 1 | 2 | 0 | 7 | 5 | 2 | 0 | 5 |
| 3 |
P
PRADO GIA LAI FC
|
3 | 1 | 1 | 1 | 10 | 11 | -1 | 0 | 4 |
| 4 |
THUẬN THÀNH CÀ MAU FC
|
3 | 0 | 0 | 3 | 5 | 12 | -7 | 0 | 0 |
Bảng B
Bảng B
| STT | Đội | Số trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | Hiệu số | Fairplay | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
H
HÀ TĨNH FC
|
3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 4 | 6 | 0 | 9 |
| 2 |
B
BẢY NÚI AN GIANG FC
|
3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 6 |
| 3 |
T
TÂM NÔNG PHÚ TÂY NINH FC
|
3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 0 | 1 |
| 4 |
Q
QUẢNG NGÃI FC
|
3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | -4 | 0 | 1 |
Bảng C
Bảng C
| STT | Đội | Số trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | Hiệu số | Fairplay | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
T
THÁI NGUYÊN FC
|
3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 0 | 7 |
| 2 |
M
MAI CÔNG ĐỒNG THÁP FC
|
3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 4 |
| 3 |
H
HIẾU HOA ĐÀ NẴNG FC
|
3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 7 | -2 | 0 | 3 |
| 4 |
Ý
Ý MỸ CẦN THƠ FC
|
3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 | 0 | 3 |
Bảng D
Bảng D
| STT | Đội | Số trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | Hiệu số | Fairplay | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
L
LÂM ĐỒNG FC
|
3 | 3 | 0 | 0 | 13 | 4 | 9 | 0 | 9 |
| 2 |
Đ
ĐỒNG NAI FC
|
3 | 2 | 0 | 1 | 12 | 7 | 5 | 0 | 6 |
| 3 |
H
HƯNG YÊN FC
|
3 | 1 | 0 | 2 | 8 | 13 | -5 | 0 | 3 |
| 4 |
8
8X THÀNH NAM NINH BÌNH FC
|
3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 10 | -9 | 0 | 0 |
| STT | Đội | Số trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | Hiệu số | Fairplay | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
HUẾ FC
|
3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 0 | 7 |
| 2 |
H
HÀ TĨNH FC
|
3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 0 | 7 |
| 3 |
L
LÂM ĐỒNG FC
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 |
| 4 |
T
THÁI NGUYÊN FC
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 |
| 5 |
M
MAI CÔNG ĐỒNG THÁP FC
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | 0 |
| 6 |
Đ
ĐỒNG NAI FC
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | 0 |
| 7 |
T
THANH HÓA FC
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | 0 |
| 8 |
B
BẢY NÚI AN GIANG FC
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | 0 |
Tổng hợp bàn thắng - bàn thua
| STT | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Bàn thua |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
HUẾ FC
|
6 | 15 | 6 |
| 2 |
H
HÀ TĨNH FC
|
6 | 15 | 6 |
| 3 |
L
LÂM ĐỒNG FC
|
5 | 15 | 6 |
| 4 |
Đ
ĐỒNG NAI FC
|
4 | 12 | 8 |
| 5 |
P
PRADO GIA LAI FC
|
3 | 10 | 11 |
| 6 |
T
THANH HÓA FC
|
4 | 8 | 8 |
| 7 |
H
HƯNG YÊN FC
|
3 | 8 | 13 |
| 8 |
T
THÁI NGUYÊN FC
|
5 | 7 | 4 |
| 9 |
B
BẢY NÚI AN GIANG FC
|
4 | 7 | 8 |
| 10 |
M
MAI CÔNG ĐỒNG THÁP FC
|
4 | 6 | 6 |
| 11 |
H
HIẾU HOA ĐÀ NẴNG FC
|
3 | 5 | 7 |
| 12 |
THUẬN THÀNH CÀ MAU FC
|
3 | 5 | 12 |
| 13 |
Ý
Ý MỸ CẦN THƠ FC
|
3 | 3 | 5 |
| 14 |
T
TÂM NÔNG PHÚ TÂY NINH FC
|
3 | 3 | 6 |
| 15 |
Q
QUẢNG NGÃI FC
|
3 | 2 | 6 |
| 16 |
8
8X THÀNH NAM NINH BÌNH FC
|
3 | 1 | 10 |
Thống kê toàn giải
16
Đội tham dự
0
Cầu thủ
24
Tổng trận
106
Tổng bàn thắng
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
Trận nhiều bàn nhất
THUẬN THÀNH CÀ MAU FC
4 - 6
PRADO GIA LAI FC