Bảng xếp hạng chi tiết
| STT | Đội | Số trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | Hiệu số | Fairplay | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TÂN DÂN
|
1 | 1 | 0 | 0 | 9 | 0 | 9 | 0 | 3 |
| 2 |
CÁC SƠN
|
1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | -1 | 3 |
| 3 |
NGỌC SƠN
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | -1 | 3 |
| 4 |
HẢI BÌNH
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | -2 | 3 |
| 5 |
TĨNH GIA 1
|
1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 |
| 6 |
ĐÀO DUY TỪ
|
1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | -1 | 1 |
| 7 |
TRÚC LÂM 2
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 8 |
HẢI LĨNH 2
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | -2 | 1 |
| 9 |
NGHI SƠN
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | 0 |
| 10 |
TĨNH GIA 2
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | -1 | 0 |
| 11 |
TRÚC LÂM 1
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | -5 | 0 | 0 |
| 12 |
HẢI LĨNH 1
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 9 | -9 | 0 | 0 |
Tổng hợp bàn thắng - bàn thua
| STT | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Bàn thua |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
TÂN DÂN
|
1 | 9 | 0 |
| 2 |
CÁC SƠN
|
1 | 5 | 0 |
| 3 |
NGỌC SƠN
|
1 | 3 | 0 |
| 4 |
HẢI BÌNH
|
1 | 2 | 1 |
| 5 |
TĨNH GIA 1
|
1 | 2 | 2 |
| 6 |
ĐÀO DUY TỪ
|
1 | 2 | 2 |
| 7 |
TRÚC LÂM 2
|
1 | 1 | 1 |
| 8 |
HẢI LĨNH 2
|
1 | 1 | 1 |
| 9 |
NGHI SƠN
|
1 | 1 | 2 |
| 10 |
TĨNH GIA 2
|
1 | 0 | 3 |
| 11 |
TRÚC LÂM 1
|
1 | 0 | 5 |
| 12 |
HẢI LĨNH 1
|
1 | 0 | 9 |
Thống kê ghi bàn
| STT | Cầu thủ | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1 |
T
TRẦN THANH ĐẠT
#75
CÁC SƠN
|
3 |
| 2 |
L
LÊ HỮU TÌNH
#10
CÁC SƠN
|
1 |
| 3 |
L
LÊ MINH GIA BẢO
#18
CÁC SƠN
|
1 |
| 4 |
N
NG VĂN TÙNG
#6
HẢI LĨNH 2
|
1 |
| 5 |
L
L.H. NHẬT DƯƠNG
#18
TRÚC LÂM 2
|
1 |
| 6 |
L
LÊ NGỌC THÀNH
#73
NGỌC SƠN
|
1 |
Thống kê thẻ phạt
8 cầu thủ bị thẻ
B
V1
P
V1
L
V1
N
V1
L
V1
H
V1
N
V1
B
V1
Thống kê toàn giải
12
Đội tham dự
214
Cầu thủ
6
Tổng trận
26
Tổng bàn thắng
8
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
Trận nhiều bàn nhất
TÂN DÂN
9 - 0
HẢI LĨNH 1
Trận nhiều thẻ nhất
HẢI LĨNH 2
2 thẻ
TRÚC LÂM 2