Nhà tài trợ
Bảng xếp hạng chi tiết
Bảng A
Bảng A
| STT | Đội | Số trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | Hiệu số | Fairplay | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AN BIÊN FC
|
3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 5 | 6 | 0 | 9 |
| 2 |
CHÂN TÌNH FC
|
3 | 1 | 1 | 1 | 13 | 10 | 3 | 0 | 4 |
| 3 |
TRẺ TA PHA FC
|
3 | 1 | 0 | 2 | 7 | 9 | -2 | 0 | 3 |
| 4 |
AE TƯ NGHĨA FC
|
3 | 0 | 1 | 2 | 7 | 14 | -7 | 0 | 1 |
Bảng B
Bảng B
| STT | Đội | Số trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | Hiệu số | Fairplay | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
STP FOOD FC
|
3 | 3 | 0 | 0 | 13 | 4 | 9 | 0 | 9 |
| 2 |
AN PHÚ FC
|
3 | 2 | 0 | 1 | 13 | 9 | 4 | 0 | 6 |
| 3 |
CỐ ĐÔ FC
|
3 | 0 | 1 | 2 | 8 | 13 | -5 | 0 | 1 |
| 4 |
BROTHER
|
3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 12 | -8 | 0 | 1 |
Bảng C
Bảng C
| STT | Đội | Số trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | Hiệu số | Fairplay | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
X
XẠ STORE QUẬN 12
|
3 | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 3 | 0 | 7 |
| 2 |
DAT VIET VAC
|
3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 2 | 0 | 7 |
| 3 |
TRẦN VIỆT FC
|
3 | 0 | 1 | 2 | 8 | 10 | -2 | 0 | 1 |
| 4 |
S
SÀI GÒN EMINENCE FC
|
3 | 0 | 1 | 2 | 5 | 8 | -3 | 0 | 1 |
Bảng D
Bảng D
| STT | Đội | Số trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | Hiệu số | Fairplay | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
BROS FC
|
3 | 3 | 0 | 0 | 13 | 5 | 8 | 0 | 9 |
| 2 |
CARE FOR VN FC
|
3 | 1 | 0 | 2 | 8 | 8 | 0 | 0 | 3 |
| 3 |
AKARA FC
|
3 | 1 | 0 | 2 | 8 | 11 | -3 | 0 | 3 |
| 4 |
CMC
|
3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 11 | -5 | 0 | 3 |
Tổng hợp bàn thắng - bàn thua
| STT | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Bàn thua |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
STP FOOD FC
|
3 | 13 | 4 |
| 2 |
BROS FC
|
3 | 13 | 5 |
| 3 |
AN PHÚ FC
|
3 | 13 | 9 |
| 4 |
CHÂN TÌNH FC
|
3 | 13 | 10 |
| 5 |
AN BIÊN FC
|
3 | 11 | 5 |
| 6 |
X
XẠ STORE QUẬN 12
|
3 | 11 | 8 |
| 7 |
DAT VIET VAC
|
3 | 9 | 7 |
| 8 |
CARE FOR VN FC
|
3 | 8 | 8 |
| 9 |
TRẦN VIỆT FC
|
3 | 8 | 10 |
| 10 |
AKARA FC
|
3 | 8 | 11 |
| 11 |
CỐ ĐÔ FC
|
3 | 8 | 13 |
| 12 |
TRẺ TA PHA FC
|
3 | 7 | 9 |
| 13 |
AE TƯ NGHĨA FC
|
3 | 7 | 14 |
| 14 |
CMC
|
3 | 6 | 11 |
| 15 |
S
SÀI GÒN EMINENCE FC
|
3 | 5 | 8 |
| 16 |
BROTHER
|
3 | 4 | 12 |
Thống kê ghi bàn
| STT | Cầu thủ | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1 |
Cầu thủ 1
#01
AE TƯ NGHĨA FC
|
3 |
| 2 |
T
TRẦN TUYÊN
AE TƯ NGHĨA FC
|
1 |
Thống kê kiến tạo
| STT | Cầu thủ | Kiến tạo |
|---|---|---|
| 1 |
Cầu thủ 1
#01
AE TƯ NGHĨA FC
|
2 |
| 2 |
T
TRẦN TUYÊN
AE TƯ NGHĨA FC
|
1 |
Thống kê thẻ phạt
2 cầu thủ bị thẻ
V1
T
V1
Thống kê toàn giải
16
Đội tham dự
1
Cầu thủ
24
Tổng trận
144
Tổng bàn thắng
1
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
Trận nhiều bàn nhất
CHÂN TÌNH FC
5 - 5
AE TƯ NGHĨA FC
Trận nhiều thẻ nhất
AN BIÊN FC
2 thẻ
CHÂN TÌNH FC