Nhà tài trợ
Bảng xếp hạng chi tiết
BK1
BK1
| STT | Đội | Số trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | Hiệu số | Fairplay | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
HOÀNG LONG FC
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 2 |
TÂM CƯỜNG PHÁT GL
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | 0 |
BK2
BK2
| STT | Đội | Số trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | Hiệu số | Fairplay | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
THẢO VY ORGANIC
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 2 |
HỔ PHỦI FC
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | 0 |
LƯỢT 1
LƯỢT 1
| STT | Đội | Số trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | Hiệu số | Fairplay | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TA PHA NGHĨA KỲ FC
|
1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 1 | -1 | 3 |
| 2 |
HỔ PHỦI FC
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 |
| 3 |
TÂM CƯỜNG PHÁT GL
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 4 |
THẢO VY ORGANIC
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 5 |
CTG FC
|
1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 |
| 6 |
THÁI BÌNH GIA BẢO FC
|
1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 |
| 7 |
HOÀNG LONG FC
|
1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 8 |
CỐ ĐÔ FC
|
1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 9 |
OCB HCM
|
1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 4 | -1 | 0 | 0 |
| 10 |
MNC FC
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | 0 |
| 11 |
HỒNG LẠC FC
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | 0 |
| 12 |
XÂY DỰNG MINH CẢNH FC
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | 0 |
LƯỢT 2
LƯỢT 2
| STT | Đội | Số trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | Hiệu số | Fairplay | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
THẢO VY ORGANIC
|
1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 0 | 3 |
| 2 |
TA PHA NGHĨA KỲ FC
|
1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 |
| 3 |
XÂY DỰNG MINH CẢNH FC
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 |
| 4 |
HỔ PHỦI FC
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 5 |
HOÀNG LONG FC
|
1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 |
| 6 |
CTG FC
|
1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 |
| 7 |
HỒNG LẠC FC
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | 0 |
| 8 |
CỐ ĐÔ FC
|
1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 0 | 0 |
| 9 |
TÂM CƯỜNG PHÁT GL
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | 0 |
| 10 |
OCB HCM
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | 0 |
LƯỢT 3
LƯỢT 3
| STT | Đội | Số trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | Hiệu số | Fairplay | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CỐ ĐÔ FC
|
1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | 0 | 3 |
| 2 |
CTG FC
|
1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 0 | 3 |
| 3 |
OCB HCM
|
1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 |
| 4 |
HOÀNG LONG FC
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 5 |
TA PHA NGHĨA KỲ FC
|
1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 |
| 6 |
HỔ PHỦI FC
|
1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 |
| 7 |
THÁI BÌNH GIA BẢO FC
|
1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 0 | 0 |
| 8 |
THẢO VY ORGANIC
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | 0 |
| 9 |
XÂY DỰNG MINH CẢNH FC
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | -3 | 0 | 0 |
| 10 |
HỒNG LẠC FC
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | -5 | 0 | 0 |
TK1
TK1
| STT | Đội | Số trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | Hiệu số | Fairplay | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
HOÀNG LONG FC
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 2 |
CTG FC
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | 0 |
TK2
TK2
| STT | Đội | Số trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | Hiệu số | Fairplay | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TÂM CƯỜNG PHÁT GL
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 2 |
TA PHA NGHĨA KỲ FC
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | 0 |
TK3
TK3
| STT | Đội | Số trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | Hiệu số | Fairplay | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
HỔ PHỦI FC
|
1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 0 | 3 |
| 2 |
MNC FC
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | 0 |
TK4
TK4
| STT | Đội | Số trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | Hiệu số | Fairplay | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
THẢO VY ORGANIC
|
1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 0 | 3 |
| 2 |
CỐ ĐÔ FC
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6 | -6 | 0 | 0 |
| STT | Đội | Số trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | Hiệu số | Fairplay | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CỐ ĐÔ FC
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 |
CTG FC
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 |
HỔ PHỦI FC
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 |
HOÀNG LONG FC
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 |
HỒNG LẠC FC
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 |
MNC FC
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 |
OCB HCM
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 |
TA PHA NGHĨA KỲ FC
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 |
TÂM CƯỜNG PHÁT GL
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 |
THÁI BÌNH GIA BẢO FC
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 |
THẢO VY ORGANIC
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 |
XÂY DỰNG MINH CẢNH FC
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Tổng hợp bàn thắng - bàn thua
| STT | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Bàn thua |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
THẢO VY ORGANIC
|
5 | 13 | 2 |
| 2 |
TA PHA NGHĨA KỲ FC
|
4 | 10 | 9 |
| 3 |
HỔ PHỦI FC
|
5 | 9 | 5 |
| 4 |
CTG FC
|
4 | 8 | 7 |
| 5 |
HOÀNG LONG FC
|
5 | 7 | 2 |
| 6 |
CỐ ĐÔ FC
|
4 | 7 | 10 |
| 7 |
OCB HCM
|
3 | 7 | 10 |
| 8 |
TÂM CƯỜNG PHÁT GL
|
4 | 4 | 4 |
| 9 |
THÁI BÌNH GIA BẢO FC
|
2 | 4 | 6 |
| 10 |
XÂY DỰNG MINH CẢNH FC
|
3 | 4 | 6 |
| 11 |
MNC FC
|
2 | 1 | 6 |
| 12 |
HỒNG LẠC FC
|
3 | 0 | 7 |
Thống kê ghi bàn
| STT | Cầu thủ | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1 |
N
NGUYỄN PHÚC HẬU
#11
TA PHA NGHĨA KỲ FC
|
2 |
| 2 |
Đ
ĐIỂU DIÊU
#19
TA PHA NGHĨA KỲ FC
|
1 |
| 3 |
N
NGUYỄN MINH CHỨA
#10
TA PHA NGHĨA KỲ FC
|
1 |
| 4 |
L
LÊ NGỌC TÀI
#81
OCB HCM
|
1 |
| 5 |
T
TRẦN PHÚC THIỆN
#4
OCB HCM
|
1 |
| 6 |
N
NGUYỄN HOÀI MINH TRIẾT
#32
TA PHA NGHĨA KỲ FC
|
1 |
| 7 |
Đ
ĐẶNG PHƯỚC HẠNH
#4
TÂM CƯỜNG PHÁT GL
|
1 |
Thống kê kiến tạo
| STT | Cầu thủ | Kiến tạo |
|---|---|---|
| 1 |
Đ
ĐỖ TẤN ĐẠT
#14
TÂM CƯỜNG PHÁT GL
|
1 |
Thống kê thẻ phạt
1 cầu thủ bị thẻ
N
V1
Thống kê toàn giải
12
Đội tham dự
280
Cầu thủ
25
Tổng trận
79
Tổng bàn thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
Trận nhiều bàn nhất
OCB HCM
3 - 4
TA PHA NGHĨA KỲ FC
Trận nhiều thẻ nhất
OCB HCM
1 thẻ
TA PHA NGHĨA KỲ FC